Cách dùng "站住 站住 站住" (zhàn zhù zhàn zhù zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
站住 站住 站住
Đứng lại. Đứng lại. Đứng lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:23
zhàn zhù bié dòng zhàn zhù
站住 别动 站住
“Đứng lại, đừng cử động. Đứng lại.”
LINE 0200:25
PLAYING SCENEzhàn zhù zhàn zhù zhàn zhù
站住 站住 站住
“Đứng lại. Đứng lại. Đứng lại.”
LINE 0300:29
zhàn站
zhù住
“Đứng lại.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.