Cách dùng "没有你 我不行的" (méi yǒu nǐ wǒ bù xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
没有你 我不行的
không có em anh không sống nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我得了绝症 | wǒ dé le jué zhèng | anh mắc bệnh nan y, |
| 2▶ | 没有你 我不行的 | méi yǒu nǐ wǒ bù xíng de | không có em anh không sống nổi. |
| 3 | 我真的 你别假 你太假了你 | wǒ zhēn de nǐ bié jiǎ nǐ tài jiǎ le nǐ | - Anh thật sự... - Anh đừng có giả vờ. Anh diễn giả trân quá đấy. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?