Cách dùng "没有你 我不行的" (méi yǒu nǐ wǒ bù xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
没有你 我不行的
không có em anh không sống nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我得了绝症 | wǒ dé le jué zhèng | anh mắc bệnh nan y, |
| 2▶ | 没有你 我不行的 | méi yǒu nǐ wǒ bù xíng de | không có em anh không sống nổi. |
| 3 | 我真的 你别假 你太假了你 | wǒ zhēn de nǐ bié jiǎ nǐ tài jiǎ le nǐ | - Anh thật sự... - Anh đừng có giả vờ. Anh diễn giả trân quá đấy. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ què dìng ma wǒ dāng rán què dìng le wǒ zì jǐ dài de rénAnh chắc chắn không? Đương nhiên tôi chắc chắn rồi, người tôi tự dẫn dắt

HSK 1
0:03s
wǒ men yǒu pò bù dé yǐ tái tái shǒu de shí hòuchúng ta có những lúc buộc phải nương tay,

HSK 5
0:03s
zhǎo jǐ gè nǐ xìn dé guò de rén suí shí děng wǒ xiāo xīTìm vài người mà anh tin tưởng được, luôn sẵn sàng chờ tin của tôi.

HSK 7
0:03s
zhè me bǎo mì gōng zuò xū yào ma wǒ men liǎng gè zǒumà giữ bí mật thế? Yêu cầu công việc, hai chúng ta đi thôi.

HSK 5
0:03s
zhè táng xiǎo lóng shì gǒu bí zi ya wén jiàn zán men de wèi leĐường Tiểu Long có mũi chó à? Ngửi được mùi của chúng ta rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shuō huái yí gèng yīng gāi shì nǐ men zì jǐ rénNếu muốn nghi ngờ thì nên nghi ngờ người của bọn anh hơn.

HSK 2
0:03s
nà xiē rén bú shì nǐ zuì xìn dé guò de maChẳng phải những người đấy là người anh tin tưởng nhất sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yǒu zhèng jù ma wǒ shǒu shàng yǒu yī běn zhàngcác anh có chứng cứ không? Trong tay tôi có một quyển sổ

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhī dào dǐ xiàn le zhī dào shǒu zhù le nǐ dāng chū gàn mábây giờ biết giới hạn, biết giữ rồi, thế ban đầu anh làm gì?






