Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你 你谁啊 你" (nǐ nǐ shuí a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

你 你谁啊 你

nǐ nǐ shuí a nǐ

Ngươi... Ngươi là ai? Ngươi...

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
23:39
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1杀我母妃shā wǒ mǔ fēilại giết mẫu phi ta?
2你 你谁啊 你nǐ nǐ shuí a nǐNgươi... Ngươi là ai? Ngươi...
3你是谁nǐ shì shuíNgươi là ai?

More Clips From Episode

Total 117 clips (Page 2 of 6)
一切都是为了你
HSK 4
0:03s
yī qiè dōu shì wèi le nǐlàm mọi chuyện đều là vì con.
半生坎坷
HSK 7
0:03s
bàn shēng kǎn kěgiống như trẫm.
这不是真的 离儿
HSK 2
0:03s
zhè bú shì zhēn de lí érđây không phải sự thật. Ly Nhi.
我杀了你
HSK 6
0:03s
wǒ shā le nǐta giết chết ngươi!
当初你抛妻弃子的时候
HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ pāo qī qì zi de shí hòuNăm đó lúc ngươi bỏ vợ bỏ con
可曾想过会有今天 你
HSK 2
0:03s
kě zēng xiǎng guò huì yǒu jīn tiān nǐcó từng nghĩ sẽ có ngày hôm nay không? Ngươi…
也算是我 成全你们父子一场
HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.
你放过 放过离儿
HSK 7
0:03s
nǐ fàng guò fàng guò lí érNgươi tha... tha cho Ly Nhi đi,
你说 我该不该要那皇位
HSK 1
0:03s
nǐ shuō wǒ gāi bù gāi yào nà huáng wèingươi nói xem ta có nên nhận ngôi vị ấy không?
你骗我
HSK 5
0:03s
nǐ piàn wǒNgươi lừa ta.
兔死狗烹的下场
HSK 7
0:03s
tù sǐ gǒu pēng de xià chǎngkết cục được chim bẻ ná.
你已助我达成心愿
HSK 6
0:03s
nǐ yǐ zhù wǒ dá chéng xīn yuànNgươi đã giúp ta đạt được tâm nguyện,
再不相信什么 替天行道
HSK 3
0:03s
zài bù xiāng xìn shén me tì tiān xíng dàohắn đừng tin vào thay trời hành đạo.
都会烟消云散
HSK 1
0:03s
dū huì yān xiāo yún sànđều sẽ tan thành tro bụi.
居然是跟你死在一起
HSK 5
0:03s
jū rán shì gēn nǐ sǐ zài yì qǐlại phải chết cùng với người.
我就让你好好品尝一下
HSK 6
0:03s
wǒ jiù ràng nǐ hǎo hǎo pǐn cháng yī xiàta sẽ cho ngươi nếm thử cảm giác
锥心剜骨的滋味
HSK 7
0:03s
zhuī xīn wān gǔ de zī wèimà bản thân thì hoàn toàn bất lực.
你个骗子 凶手
HSK 7
0:03s
nǐ gè piàn zi xiōng shǒuNgươi là đồ lừa đảo, hung thủ!
就让我以命相抵吧
HSK 5
0:03s
jiù ràng wǒ yǐ mìng xiàng dǐ bahãy để ta trả bằng mạng sống đi.
主子 叛军大势已去 带他们都出去
HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.