Cách dùng "他就是你的亲生父亲" (tā jiù shì nǐ de qīn shēng fù qīn) trong hội thoại tiếng Trung
他就是你的亲生父亲
ông ta chính là cha đẻ của ngươi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
4:52
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 义王 你没听错 | yì wáng nǐ méi tīng cuò | Nghĩa vương? Ngươi không nghe nhầm đâu, |
| 2▶ | 他就是你的亲生父亲 | tā jiù shì nǐ de qīn shēng fù qīn | ông ta chính là cha đẻ của ngươi, |
| 3 | 义王严涵 | yì wáng yán hán | Nghĩa vương Nghiêm Hàm. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.

HSK 6
0:03s














