Cách dùng "伪君子" (wěi jūn zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
伪君子
wěi jūn zǐ
ích kỷ, lạnh lùng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
19:01
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是自私凉薄的 | zhēn shì zì sī liáng báo de | Đúng là thứ ngụy quân tử |
| 2▶ | 伪君子 | wěi jūn zǐ | ích kỷ, lạnh lùng. |
| 3 | 果然是处心积虑啊 | guǒ rán shì chǔ xīn jī lǜ a | Quả nhiên là tâm cơ thâm độc. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
cái shì zhè ge shì shàng zuì yīn hěn dú là de xiǎo rénmới chính là kẻ tiểu nhân thâm độc hiểm ác nhất trên đời này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiè yǔ nǐ zhè ge jiàn rén wéi dí bà leTa chỉ không thèm làm kẻ thù với thứ tiện nhân như ngươi mà thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ rì rì yāo chǒng wěi shēn guó zéi de shí hòuLúc ngươi ngày ngày tranh sủng, cúi mình trước hạng quốc tặc,

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng guò zì jǐ yǒu jīn tiān de xià chǎng mangươi có từng nghĩ mình sẽ có kết cục như hôm nay không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s