Cách dùng "伪君子" (wěi jūn zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
伪君子
wěi jūn zǐ
ích kỷ, lạnh lùng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
19:01
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是自私凉薄的 | zhēn shì zì sī liáng báo de | Đúng là thứ ngụy quân tử |
| 2▶ | 伪君子 | wěi jūn zǐ | ích kỷ, lạnh lùng. |
| 3 | 果然是处心积虑啊 | guǒ rán shì chǔ xīn jī lǜ a | Quả nhiên là tâm cơ thâm độc. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.