Cách dùng "我杀了你" (wǒ shā le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我杀了你
wǒ shā le nǐ
ta giết chết ngươi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
8:00
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的离儿 你个贱奴 你 你 | wǒ de lí ér nǐ gè jiàn nú nǐ nǐ | Ly Nhi của ta! Tên tiện tỳ nhà ngươi, ngươi… ngươi… |
| 2▶ | 我杀了你 | wǒ shā le nǐ | ta giết chết ngươi! |
| 3 | 严涵 | yán hán | Nghiêm Hàm, |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.

HSK 6
0:03s