Cách dùng "一己私仇" (yī jǐ sī chóu) trong hội thoại tiếng Trung
一己私仇
yī jǐ sī chóu
của hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
19:32
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以图谋皇权 报他的 | yǐ tú móu huáng quán bào tā de | rắp tâm đoạt lấy hoàng quyền, báo thù riêng |
| 2▶ | 一己私仇 | yī jǐ sī chóu | của hắn. |
| 3 | 朕 | zhèn | Trẫm... |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.