Cách dùng "再不相信什么 替天行道" (zài bù xiāng xìn shén me tì tiān xíng dào) trong hội thoại tiếng Trung
再不相信什么 替天行道
hắn đừng tin vào thay trời hành đạo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
12:05
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 愿他来世 | yuàn tā lái shì | Mong rằng kiếp sau |
| 2▶ | 再不相信什么 替天行道 | zài bù xiāng xìn shén me tì tiān xíng dào | hắn đừng tin vào thay trời hành đạo. |
| 3 | 走 | zǒu | Đi. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.

HSK 6
0:03s














