Cách dùng "这些事就不会发生" (zhè xiē shì jiù bú huì fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung
这些事就不会发生
những chuyện này đã không xảy ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
30:06
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果你没有被皇权迷住眼 | rú guǒ nǐ méi yǒu bèi huáng quán mí zhù yǎn | Nếu ông không bị hoàng quyền che mờ đôi mắt, |
| 2▶ | 这些事就不会发生 | zhè xiē shì jiù bú huì fā shēng | những chuyện này đã không xảy ra, |
| 3 | 我爹娘还会好好的活着 | wǒ diē niáng hái huì hǎo hǎo de huó zhe | cha mẹ ta vẫn sẽ sống yên ổn. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.















