Cách dùng "做人你不如我" (zuò rén nǐ bù rú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
做人你不如我
zuò rén nǐ bù rú wǒ
Làm người, ngươi không bằng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
28:36
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做官我不如你 | zuò guān wǒ bù rú nǐ | Làm quan, ta không bằng ngươi. |
| 2▶ | 做人你不如我 | zuò rén nǐ bù rú wǒ | Làm người, ngươi không bằng ta. |
| 3 | 把他带走 | bǎ tā dài zǒu | Dẫn ông ta đi. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.















