Cách dùng "不会是韩校尉吧 韩校尉" (bú huì shì hán xiào wèi ba hán xiào wèi) trong hội thoại tiếng Trung
不会是韩校尉吧 韩校尉
bú huì shì hán xiào wèi ba hán xiào wèi
Không phải là Hàn hiệu úy chứ? Hàn hiệu úy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么回事啊 | zěn me huí shì a | Chuyện gì vậy? |
| 2▶ | 不会是韩校尉吧 韩校尉 | bú huì shì hán xiào wèi ba hán xiào wèi | Không phải là Hàn hiệu úy chứ? Hàn hiệu úy. |
| 3 | 林老板 | lín lǎo bǎn | Ông chủ Lâm, |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me nǐ néng jiào dé shàng míng de péng yǒu lǎo shīSao bạn bè, sư phụ mà ngươi có thể gọi tên

HSK 7
0:03s
hái yǒu nǐ nà ge bèi yàn zhuó xiā le yǎn de shī fùCả sư phụ bị nhạn mổ mù mắt của ngươi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yí dìng yào zhè ge zī shì shuō huà maChúng ta nhất định phải nói chuyện trong tư thế này sao?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shī xiōng yī zhěng tiān dōu méi chī shàng yī kǒu rè hū de nǐ gǎn jǐn ràng kāiCả ngày nay sư huynh còn chưa ăn được miếng cơm nóng nào. Ngươi mau tránh ra, không lát nữa nguội mất.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
děng le sān bǎi nián cái yī yù de yǒu yuán rén nǎlinh chủ điện hạ phải đợi 300 năm mới gặp được.

HSK 7
0:03s
bù guò shì wǒ xiū mù shí de xiāo qiǎn bà le nǐ yě tài tái jǔ nǐ zì jǐ leChỉ là thú vui của ta lúc nghỉ ngơi thôi, ngươi đề cao bản thân quá rồi.

HSK 7
0:03s
jìng rán xiǎng bú dào yí gè xiǎng yào xǔ de yuàn wàngvẫn không nghĩ ra điều mình muốn ước.