Cách dùng "大哥死了谁心里都不好受" (dà gē sǐ le shuí xīn lǐ dōu bù hǎo shòu) trong hội thoại tiếng Trung
大哥死了谁心里都不好受
anh cả mất ai cũng đau lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:40
zěn me huí shì a zhè zěn me hái chǎo qǐ lái le jiǎng chéng
怎么回事啊 这怎么还吵起来了 蒋诚
“Có chuyện gì thế? Sao lại cãi nhau vậy? Tưởng Thành,”
LINE 0202:43
PLAYING SCENEdà大
gē哥
sǐ死
le了
shuí谁
xīn心
lǐ里
dōu都
bù不
hǎo好
shòu受
“anh cả mất ai cũng đau lòng.”
LINE 0302:45
bié别
yǐ以
wéi为
zhǐ只
yǒu有
nǐ你
yǒu有
zī资
gé格
zài在
nà那
sàn散
dé德
xìng性
“Đừng tưởng chỉ có anh mới có tư cách nói này nói nọ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.

HSK 2
0:03s