Cách dùng "你是不是早就开始怀疑我了" (nǐ shì bú shì zǎo jiù kāi shǐ huái yí wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

shìshìzǎojiùkāishǐhuái怀le

Em đã nghi ngờ anh từ lâu rồi, đúng chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:03
shì
shì
gēn
shuō
shén
me
le

đã nói gì đó với em không?

LINE 0224:07
PLAYING SCENE
shì
shì
zǎo
jiù
kāi
shǐ
huái怀
le

Em đã nghi ngờ anh từ lâu rồi, đúng chứ?

LINE 0324:14
huái怀
shén
me
ya

Nghi ngờ cái gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp24:07
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 112 clips (Page 1 of 6)
不收了 我帮你收
HSK 3
0:03s
bù shōu le wǒ bāng nǐ shōuĐừng thu dọn nữa. Để anh giúp em.
为什么偏偏是大哥呢
HSK 7
0:03s
wèi shén me piān piān shì dà gē neSao lại cứ là anh cả chứ?
捅了十几二十刀 还要补枪
HSK 7
0:03s
tǒng le shí jǐ èr shí dāo hái yào bǔ qiāngđâm đến gần 20 nhát, còn bồi thêm một phát súng.
你说的那是人话吗 非得都死了你就高兴了
HSK 7
0:03s
nǐ shuō de nà shì rén huà ma fēi děi dōu sǐ le nǐ jiù gāo xìng leAnh nói thế mà nghe được à? Cứ phải chết hết thì anh mới vui à?
大哥是大哥我不是你兄弟是吗 特警队死一个还不够
HSK 4
0:03s
dà gē shì dà gē wǒ bú shì nǐ xiōng dì shì ma tè jǐng duì sǐ yí gè hái bù gòuAnh cả là anh trai anh, còn tôi thì không phải anh em anh à? Một người của đội đặc nhiệm hi sinh còn chưa đủ,
还得再死一个你才满意 你莫名其妙的吧詹韦
HSK 7
0:03s
hái dé zài sǐ yí gè nǐ cái mǎn yì nǐ mò míng qí miào de ba zhān wéiphải chết thêm một người nữa mới vừa lòng anh hay sao? Tự dưng cậu làm sao thế hả Chiêm Vi?
我是那个意思吗 那你什么意思
HSK 2
0:03s
wǒ shì nà ge yì si ma nà nǐ shén me yì siTôi đâu có ý đó. Thế anh có ý gì?
怎么回事啊 这怎么还吵起来了 蒋诚
HSK 5
0:03s
zěn me huí shì a zhè zěn me hái chǎo qǐ lái le jiǎng chéngCó chuyện gì thế? Sao lại cãi nhau vậy? Tưởng Thành,
大哥死了谁心里都不好受
HSK 7
0:03s
dà gē sǐ le shuí xīn lǐ dōu bù hǎo shòuanh cả mất ai cũng đau lòng.
别以为只有你有资格在那散德性
HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi zhǐ yǒu nǐ yǒu zī gé zài nà sàn dé xìngĐừng tưởng chỉ có anh mới có tư cách nói này nói nọ.
谁散德性你给我说清楚
HSK 6
0:03s
shuí sàn dé xìng nǐ gěi wǒ shuō qīng chǔAi nói này nói nọ hả, cậu nói rõ cho tôi.
他怎么出事的你都不知道 你还有脸回来
HSK 3
0:03s
tā zěn me chū shì de nǐ dōu bù zhī dào nǐ hái yǒu liǎn huí láiAnh ấy gặp nạn thế nào cậu cũng không biết. Cậu còn mặt mũi quay về à?
我绝不会让人给跑了的 你能你能 就你最能
HSK 7
0:03s
wǒ jué bú huì ràng rén gěi pǎo le de nǐ néng nǐ néng jiù nǐ zuì néngthì tôi tuyệt đối không để hắn chạy thoát. Anh giỏi được chưa, anh là giỏi nhất.
以后你当大哥别算我 我不配做你兄弟
HSK 4
0:03s
yǐ hòu nǐ dāng dà gē bié suàn wǒ wǒ bù pèi zuò nǐ xiōng dìSau này anh lên làm anh cả, đừng tính tôi vào. Tôi không xứng làm anh em của anh.
二哥不是那个意思三哥 他就是这个意思
HSK 2
0:03s
èr gē bú shì nà ge yì si sān gē tā jiù shì zhè ge yì siAnh hai không có ý đó đâu anh ba. Anh ta có ý đó đấy.
你就是希望当天死的人是我
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xī wàng dàng tiān sǐ de rén shì wǒAnh chỉ mong người chết hôm đó là tôi chứ gì?
大哥回来我死在那儿 你就满意了对吗
HSK 4
0:03s
dà gē huí lái wǒ sǐ zài nà ér nǐ jiù mǎn yì le duì maAnh cả trở về còn tôi chết ở đó thì anh mới vừa lòng phải không?
蒋诚你干吗呀 你能不能说人话 能不能 别打了
HSK 5
0:03s
jiǎng chéng nǐ gàn má ya nǐ néng bù néng shuō rén huà néng bù néng bié dǎ leTưởng Thành, anh làm gì vậy? Cậu có biết nói tiếng người không hả? Có biết nói tiếng người không? Đừng đánh nữa!
三哥三哥 别碰我
HSK 5
0:03s
sān gē sān gē bié pèng wǒAnh ba, anh ba. Đừng động vào tôi.
怎么他死了你活着回来了
HSK 4
0:03s
zěn me tā sǐ le nǐ huó zhe huí lái le[Mộ của liệt sĩ Châu Xuyên] sao anh ấy chết rồi mà cậu vẫn còn sống quay về?