Cách dùng "什么单位啊 你哪有单位啊 小五单位" (shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèi) trong hội thoại tiếng Trung
什么单位啊 你哪有单位啊 小五单位
Cơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:49
sòng送
wǒ我
qù去
dān单
wèi位
“Chở tôi tới cơ quan.”
LINE 0239:51
PLAYING SCENEshén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèi
什么单位啊 你哪有单位啊 小五单位
“Cơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.”
LINE 0339:58
gè dān wèi zhù yì bèi jié chí rén hǎi zhōu shì nán chéng fēn jú zhēn chá yuán
各单位注意 被劫持人 海州市南城分局侦查员
“Các đơn vị chú ý, người bị bắt là điều tra viên thuộc Chi cục Nam Thành, thành phố Hải Châu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.