Cách dùng "我是那个意思吗 那你什么意思" (wǒ shì nà ge yì si ma nà nǐ shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
我是那个意思吗 那你什么意思
Tôi đâu có ý đó. Thế anh có ý gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:34
hái dé zài sǐ yí gè nǐ cái mǎn yì nǐ mò míng qí miào de ba zhān wéi
还得再死一个你才满意 你莫名其妙的吧詹韦
“phải chết thêm một người nữa mới vừa lòng anh hay sao? Tự dưng cậu làm sao thế hả Chiêm Vi?”
LINE 0202:37
PLAYING SCENEwǒ shì nà ge yì si ma nà nǐ shén me yì si
我是那个意思吗 那你什么意思
“Tôi đâu có ý đó. Thế anh có ý gì?”
LINE 0302:40
zěn me huí shì a zhè zěn me hái chǎo qǐ lái le jiǎng chéng
怎么回事啊 这怎么还吵起来了 蒋诚
“Có chuyện gì thế? Sao lại cãi nhau vậy? Tưởng Thành,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.

HSK 2
0:03s