Cách dùng "干啥呀你" (gàn shá ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呀你
Mày làm gì vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
28:17
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看你才是忘恩负义 吃饱了骂娘 | wǒ kàn nǐ cái shì wàng ēn fù yì chī bǎo le mà niáng | Tao thấy mày mới là đứa vong ân bội nghĩa. Ăn no rồi quay ra chửi người nuôi mình. |
| 2▶ | 干啥呀你 | gàn shá ya nǐ | Mày làm gì vậy |
| 3 | 你给我小点声 | nǐ gěi wǒ xiǎo diǎn shēng | Im miệng xuống cho tao |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yī zhuō rén duō rén shǎo wǒ bù jì jiàoMày nói một bàn Đông hay ít tao không quan tâm

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān méi gēn rèn hé rén shuō wǒ wǒ jié hūnHôm nay tôi không nói với ai cả Tôi... Tôi lấy chồng rồi

HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎThôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi

HSK 3
0:03s













