Cách dùng "干啥呀你" (gàn shá ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呀你
Mày làm gì vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
28:17
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看你才是忘恩负义 吃饱了骂娘 | wǒ kàn nǐ cái shì wàng ēn fù yì chī bǎo le mà niáng | Tao thấy mày mới là đứa vong ân bội nghĩa. Ăn no rồi quay ra chửi người nuôi mình. |
| 2▶ | 干啥呀你 | gàn shá ya nǐ | Mày làm gì vậy |
| 3 | 你给我小点声 | nǐ gěi wǒ xiǎo diǎn shēng | Im miệng xuống cho tao |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 9 of 11)
HSK 7
0:03s
zhēn dào guān jiàn shí kè shéi dōu zhǐ wàng bù shàngĐến lúc quan trọng thật sự chẳng trông cậy được vào ai.

HSK 5
0:03s
fú rú dōng hǎi shòu bǐ nán shān bǎi nián hǎo héphúc như biển Đông, thọ như núi Nam, trăm năm hạnh phúc,

HSK 5
0:03s
rèn měi yàn lái ya pāi zhào le lái le kuài lái kuài lái kuài láiRen Meiyan! Lại đây chụp ảnh nào! Đến rồi đây! Mau lên! Mau lên! Mau lên!

HSK 3
0:03s
dōu ràng tā gěi còu qí le kuài lái kuài lái kuài lái pāi zhàocô ấy tập hợp đủ cả rồi đấy. Mau lên! Mau lên! Mau lại chụp ảnh đi!

HSK 2
0:03s
jiě hē shuǐ shì bù nà lǎo tóu bù ràng nǐ qùChị uống nước đây Hay là ông già đó không cho mày đi?

HSK 5
0:03s
wǒ cóng tā nà wū chuáng xià de xiāng zi lǐ fān chū lái deTao tìm thấy trong phòng bà ấy, trong cái hộp dưới gầm giường













