Cách dùng "那本日记去哪了" (nà běn rì jì qù nǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
那本日记去哪了
Cuốn nhật ký đó đã đi đâu rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
7:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜即使找到了日记也不能公开 它只能是个秘密 | kě xī jí shǐ zhǎo dào le rì jì yě bù néng gōng kāi tā zhǐ néng shì gè mì mì | Tiếc là dù tìm được nhật ký cũng không thể công khai Nó chỉ có thể là bí mật mà thôi |
| 2▶ | 那本日记去哪了 | nà běn rì jì qù nǎ le | Cuốn nhật ký đó đã đi đâu rồi |
| 3 | 肯定是被刘潇然藏起来了 | kěn dìng shì bèi liú xiāo rán cáng qǐ lái le | Chắc chắn là bị Lưu Tiêu Nhiên giấu đi rồi |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yī zhuō rén duō rén shǎo wǒ bù jì jiàoMày nói một bàn Đông hay ít tao không quan tâm

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān méi gēn rèn hé rén shuō wǒ wǒ jié hūnHôm nay tôi không nói với ai cả Tôi... Tôi lấy chồng rồi

HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎThôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi

HSK 3
0:03s













