Cách dùng "那本日记去哪了" (nà běn rì jì qù nǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
那本日记去哪了
Cuốn nhật ký đó đã đi đâu rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
7:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜即使找到了日记也不能公开 它只能是个秘密 | kě xī jí shǐ zhǎo dào le rì jì yě bù néng gōng kāi tā zhǐ néng shì gè mì mì | Tiếc là dù tìm được nhật ký cũng không thể công khai Nó chỉ có thể là bí mật mà thôi |
| 2▶ | 那本日记去哪了 | nà běn rì jì qù nǎ le | Cuốn nhật ký đó đã đi đâu rồi |
| 3 | 肯定是被刘潇然藏起来了 | kěn dìng shì bèi liú xiāo rán cáng qǐ lái le | Chắc chắn là bị Lưu Tiêu Nhiên giấu đi rồi |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 9 of 11)
HSK 7
0:03s
zhēn dào guān jiàn shí kè shéi dōu zhǐ wàng bù shàngĐến lúc quan trọng thật sự chẳng trông cậy được vào ai.

HSK 5
0:03s
fú rú dōng hǎi shòu bǐ nán shān bǎi nián hǎo héphúc như biển Đông, thọ như núi Nam, trăm năm hạnh phúc,

HSK 5
0:03s
rèn měi yàn lái ya pāi zhào le lái le kuài lái kuài lái kuài láiRen Meiyan! Lại đây chụp ảnh nào! Đến rồi đây! Mau lên! Mau lên! Mau lên!

HSK 3
0:03s
dōu ràng tā gěi còu qí le kuài lái kuài lái kuài lái pāi zhàocô ấy tập hợp đủ cả rồi đấy. Mau lên! Mau lên! Mau lại chụp ảnh đi!

HSK 2
0:03s
jiě hē shuǐ shì bù nà lǎo tóu bù ràng nǐ qùChị uống nước đây Hay là ông già đó không cho mày đi?

HSK 5
0:03s
wǒ cóng tā nà wū chuáng xià de xiāng zi lǐ fān chū lái deTao tìm thấy trong phòng bà ấy, trong cái hộp dưới gầm giường













