Cách dùng "但她说我不是他们的对手" (dàn tā shuō wǒ bú shì tā men de duì shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
但她说我不是他们的对手
Nhưng cô ấy nói ta không phải đối thủ của chúng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:47
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她说她们搜集过那些浑蛋的名单 | tā shuō tā men sōu jí guò nà xiē hún dàn de míng dān | Cô ấy nói các cô nương từng ghi danh sách những tên khốn đó. |
| 2▶ | 但她说我不是他们的对手 | dàn tā shuō wǒ bú shì tā men de duì shǒu | Nhưng cô ấy nói ta không phải đối thủ của chúng, |
| 3 | 叫我不要冒险 | jiào wǒ bú yào mào xiǎn | bảo ta đừng mạo hiểm. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè cái yòu zhǎo dào le jī huì táo le chū láiLúc này cô ấy mới tìm được cơ hội trốn thoát,

HSK 4
0:03s
tā yǒu gēn nǐ tí guò nà xiē hún dàn shì shuí ma ?Cô ấy có nói với ngươi những tên khốn kiếp đó là ai không?

HSK 6
0:03s
tā shuō tā men sōu jí guò nà xiē hún dàn de míng dānCô ấy nói các cô nương từng ghi danh sách những tên khốn đó.

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé bù zhí jiē gào sù xiàn zhǔsao không trực tiếp nói với huyện chúa nguyên nhân cái chết của Hàm Tiếu?

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhēn de kě yǐ bāng hán xiào bào chóuhuyện chúa có thật sự báo thù được cho Hàm Tiếu hay không.













