Cách dùng "但她说我不是他们的对手" (dàn tā shuō wǒ bú shì tā men de duì shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
但她说我不是他们的对手
Nhưng cô ấy nói ta không phải đối thủ của chúng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:47
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她说她们搜集过那些浑蛋的名单 | tā shuō tā men sōu jí guò nà xiē hún dàn de míng dān | Cô ấy nói các cô nương từng ghi danh sách những tên khốn đó. |
| 2▶ | 但她说我不是他们的对手 | dàn tā shuō wǒ bú shì tā men de duì shǒu | Nhưng cô ấy nói ta không phải đối thủ của chúng, |
| 3 | 叫我不要冒险 | jiào wǒ bú yào mào xiǎn | bảo ta đừng mạo hiểm. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












