Cách dùng "让他歇段日子也好" (ràng tā xiē duàn rì zi yě hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
让他歇段日子也好
Để hắn nghỉ một thời gian cũng tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
30:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过毕竟伤了几个胥役 暂时把他扣起来了 | bù guò bì jìng shāng le jǐ gè xū yì zàn shí bǎ tā kòu qǐ lái le | Nhưng dù gì cũng đả thương mấy nha dịch, tạm thời đang bị giam. |
| 2▶ | 让他歇段日子也好 | ràng tā xiē duàn rì zi yě hǎo | Để hắn nghỉ một thời gian cũng tốt. |
| 3 | 命人好好照应 | mìng rén hǎo hǎo zhào yìng | Sai người chăm sóc cẩn thận, |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












