Cách dùng "不好意思 我无意要耽误你的时间" (bù hǎo yì sī wǒ wú yì yào dān wù nǐ de shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 我无意要耽误你的时间
Xin lỗi. Tôi không cố ý giữ chân anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:38
yào要
gàn干
shén什
me么
??
“Làm gì?”
LINE 0243:39
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī wǒ wú yì yào dān wù nǐ de shí jiān
不好意思 我无意要耽误你的时间
“Xin lỗi. Tôi không cố ý giữ chân anh.”
LINE 0343:42
wǒ yě gāi shàng lóu qù le rú guǒ nǐ xū yào wǒ nǐ zhī dào qù nǎ lǐ zhǎo wǒ
我也该上楼去了 如果你需要我 你知道去哪里找我
“Tôi cũng phải lên đó. Nếu cần tôi, anh biết tìm tôi ở đâu đấy.”
Show Information