Cách dùng "除了她弟弟 但是…那又是另一码事了" (chú le tā dì di dàn shì …… nà yòu shì lìng yī mǎ shì le) trong hội thoại tiếng Trung
除了她弟弟 但是…那又是另一码事了
Ngoài người em trai, nhưng… Chuyện đó cũng phức tạp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:29
dàn méi rén kàn dào rèn hé yì yàng duì ba ?
但没人看到任何异样 对吧?
“Song không ai thấy gì hả?”
LINE 0208:31
PLAYING SCENEchú le tā dì di dàn shì …… nà yòu shì lìng yī mǎ shì le
除了她弟弟 但是…那又是另一码事了
“Ngoài người em trai, nhưng… Chuyện đó cũng phức tạp.”
LINE 0308:35
tā dì di tí xǐng wǒ yī xià ?
她弟弟 提醒我一下?
“Người em. Nói lại hộ tôi.”
Show Information