Cách dùng "而现在轮到你付出代价了" (ér xiàn zài lún dào nǐ fù chū dài jià le) trong hội thoại tiếng Trung
而现在轮到你付出代价了
Và nhận ra bây giờ cô là người phải trả giá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:42
bǎ zhè yī qiè dōu shuō chū lái yì shí dào nǐ zì jǐ yǒu duō bēi bǐ
把这一切都说出来 意识到你自己有多卑鄙
“Sau khi nói hết ra. Sau khi nhận ra mình từng rất đê tiện.”
LINE 0237:47
PLAYING SCENEér而
xiàn现
zài在
lún轮
dào到
nǐ你
fù付
chū出
dài代
jià价
le了
“Và nhận ra bây giờ cô là người phải trả giá.”
LINE 0337:56
què确
shí实
gǎn感
jué觉
bù不
cuò错
“Đúng là nhẹ nhõm.”
Show Information