Cách dùng "更别提他还有一些…问题" (gèng bié tí tā hái yǒu yī xiē …… wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

gèngbiéháixiē……wèn

Chưa kể anh ta có vài vấn đề.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:45
wǒ men de xiǎng fǎ shì yě xǔ tā shī kòng le bǎ tā tuī xià le chuán dàn méi yǒu zhèng jù zhī chí

我们的想法是也许他失控了 把她推下了船 但没有证据支持

Chúng tôi nghĩ có lẽ cậu em đẩy cô chị, nhưng không có bằng chứng chứng minh.

LINE 0208:50
PLAYING SCENE
gèng
bié
hái
yǒu
xiē
……
wèn

Chưa kể anh ta có vài vấn đề.

LINE 0308:53
jiù suàn tā tuī le tā yī bǎ nà yī cì shuāi dǎo bìng bù zú yǐ zhì sǐ

就算他推了她一把 那一次摔倒并不足以致死

Dù cậu em có đẩy cô chị, cú ngã cũng không đủ làm cô ấy tử vong.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp08:50
TMDB ID273114