Cách dùng "勾起了我的一些回忆" (gōu qǐ le wǒ de yī xiē huí yì) trong hội thoại tiếng Trung
勾起了我的一些回忆
Tự dưng tôi nhớ ra vài chuyện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
wǒ我
kàn看
dào到
nǐ你
zài在
diàn电
shì视
shàng上
tán谈
qǐ起
tā他
“Tôi thấy cô trên tivi nói về hắn.”
LINE 0235:14
PLAYING SCENEgōu勾
qǐ起
le了
wǒ我
de的
yī一
xiē些
huí回
yì忆
“Tự dưng tôi nhớ ra vài chuyện.”
LINE 0335:18
- bǐ rú ne ? - wǒ xū yào yī xiē bǎo zhèng
- 比如呢? - 我需要一些保证
“- Ví dụ? - Tôi sẽ cần sự đảm bảo.”
Show Information