Cách dùng "好样的 梅里特" (hǎo yàng de méi lǐ tè) trong hội thoại tiếng Trung
好样的 梅里特
Giỏi lắm, Merritt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:33
nǐ tā mā de zài kāi wán xiào ma méi lǐ tè ?
你他妈的在开玩笑吗 梅里特?
“Cô đùa tôi đấy à, Merritt?”
LINE 0238:37
PLAYING SCENEhǎo yàng de méi lǐ tè
好样的 梅里特
“Giỏi lắm, Merritt.”
LINE 0338:39
yǎn演
dé得
zhēn真
hǎo好
“Diễn rất đạt.”
Show Information