Cách dùng "将无数犯罪分子绳之以法" (jiāng wú shù fàn zuì fèn zǐ shéng zhī yǐ fǎ) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngshùfànzuìfènshéngzhī

cô đã tống giam vô số kẻ phạm tội.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:31
xiè
zhuī
qiú
zhēn
xiàng
de

Nhờ cống hiến không mệt mỏi cho sự thật,

LINE 0245:33
PLAYING SCENE
jiāng
shù
fàn
zuì
fèn
shéng
zhī

cô đã tống giam vô số kẻ phạm tội.

LINE 0345:38
de
shī
zōng
ràng
zuì
qīn
jìn
de
rén
shēn
gǎn
tòng

Sự biến mất của cô tác động rõ ràng tới những người thân thiết nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp45:33
TMDB ID273114