Cách dùng "据我所知 他是她唯一爱的人" (jù wǒ suǒ zhī tā shì tā wéi yī ài de rén) trong hội thoại tiếng Trung
据我所知 他是她唯一爱的人
Theo tôi biết, trên đời cô ấy chỉ thương mỗi em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:05
tā她
ài爱
tā他
“Cô ấy thương em.”
LINE 0221:08
PLAYING SCENEjù wǒ suǒ zhī tā shì tā wéi yī ài de rén
据我所知 他是她唯一爱的人
“Theo tôi biết, trên đời cô ấy chỉ thương mỗi em.”
LINE 0321:11
wǒ我
jiàn见
guò过
tài太
duō多
zhè这
yàng样
de的
àn案
zi子
le了
“Tôi đã gặp quá nhiều vụ thế này.”
Show Information