Cách dùng "卡尔不会让像你这样的人协助他的" (kǎ ěr bú huì ràng xiàng nǐ zhè yàng de rén xié zhù tā de) trong hội thoại tiếng Trung
卡尔不会让像你这样的人协助他的
Carl không dễ để người như anh hỗ trợ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:37
- xiǎo xīn diǎn - wǒ bù ……
- 小心点 - 我不…
“- Cẩn thận đấy. - Tôi không…”
LINE 0224:39
PLAYING SCENEkǎ卡
ěr尔
bú不
huì会
ràng让
xiàng像
nǐ你
zhè这
yàng样
de的
rén人
xié协
zhù助
tā他
de的
“Carl không dễ để người như anh hỗ trợ.”
LINE 0324:42
xiàng像
wǒ我
zhè这
yàng样
de的
rén人
??
shén什
me么
yì意
si思
??
“Người như tôi? Nghĩa là sao?”
Show Information