Cách dùng "看来你和狱警们相处得很好" (kàn lái nǐ hé yù jǐng men xiāng chǔ dé hěn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
看来你和狱警们相处得很好
Chắc thân với sĩ quan quản giáo lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:44
sān三
tiān天
dǎ打
le了
qī七
tōng通
diàn电
huà话
“Bảy cuộc gọi trong ba ngày.”
LINE 0234:48
PLAYING SCENEkàn看
lái来
nǐ你
hé和
yù狱
jǐng警
men们
xiāng相
chǔ处
dé得
hěn很
hǎo好
“Chắc thân với sĩ quan quản giáo lắm.”
LINE 0334:50
nǐ你
zhī之
qián前
shuō说
guò过
rú如
guǒ果
wǒ我
yuàn愿
yì意
zuò作
zhèng证
“Lúc trước cô nói rằng nếu tôi sẵn sàng làm chứng,”
Show Information