Cách dùng "可不能这样出场" (kě bù néng zhè yàng chū chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
可不能这样出场
Bộ dạng này sao ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:02
nǐ de lǐng dài ne ? néng gěi tā zhǎo tiáo lǐng dài hé yī jiàn xī zhuāng wài tào ma ?
你的领带呢? 能给他找条领带和一件西装外套吗?
“Cà vạt đâu? Lấy cà vạt và áo khoác cho anh ấy được không?”
LINE 0244:07
PLAYING SCENEkě可
bù不
néng能
zhè这
yàng样
chū出
chǎng场
“Bộ dạng này sao ra ngoài.”
LINE 0344:08
lì dí yà · bù lǎng xīn wén lián luò yuán
莉迪亚·布朗 新闻联络员
“Lydia Brown, liên lạc báo chí.”
Show Information