Cách dùng "梅里特·林加德 她是个一根筋" (méi lǐ tè · lín jiā dé tā shì gè yī gēn jīn) trong hội thoại tiếng Trung
梅里特·林加德 她是个一根筋
Merritt Lingard. Cô gái đó làm việc khá cẩu thả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:28
wǒ我
bù不
rèn认
wéi为
wǒ我
shì是
zhè这
me么
rèn认
wéi为
de的
“Tôi không nghĩ tôi nghĩ vậy.”
LINE 0204:31
PLAYING SCENEméi lǐ tè · lín jiā dé tā shì gè yī gēn jīn
梅里特·林加德 她是个一根筋
“Merritt Lingard. Cô gái đó làm việc khá cẩu thả.”
LINE 0304:35
- hé mò kè jǐng tàn yǒu diǎn xiàng - xiè le
- 和莫克警探有点像 - 谢了
“- Không khác Thanh tra Morck. - Cảm ơn.”
Show Information