Cách dùng "那我肯定会看得津津有味" (nà wǒ kěn dìng huì kàn dé jīn jīn yǒu wèi) trong hội thoại tiếng Trung
那我肯定会看得津津有味
Tôi rất muốn xem cảnh đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:18
nǐ你
zǎo早
jiù就
xiǎng想
chū出
bàn办
fǎ法
zì自
shā杀
le了
“Cô đã tìm cách tự sát.”
LINE 0239:21
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
kěn肯
dìng定
huì会
kàn看
dé得
jīn津
jīn津
yǒu有
wèi味
“Tôi rất muốn xem cảnh đó.”
LINE 0339:26
nǐ你
men们
bù不
néng能
bǎ把
wǒ我
guān关
zài在
zhè这
lǐ里
yī一
bèi辈
zi子
“Các người sao giam được tôi mãi.”
Show Information