Cách dùng "那我肯定会看得津津有味" (nà wǒ kěn dìng huì kàn dé jīn jīn yǒu wèi) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìnghuìkànjīnjīnyǒuwèi

Tôi rất muốn xem cảnh đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:18
zǎo
jiù
xiǎng
chū
bàn
shā
le

Cô đã tìm cách tự sát.

LINE 0239:21
PLAYING SCENE
kěn
dìng
huì
kàn
jīn
jīn
yǒu
wèi

Tôi rất muốn xem cảnh đó.

LINE 0339:26
men
néng
guān
zài
zhè
bèi
zi

Các người sao giam được tôi mãi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp39:21
TMDB ID273114