Cách dùng "深呼吸 控制你的呼吸速度 慢慢来" (shēn hū xī kòng zhì nǐ de hū xī sù dù màn màn lái) trong hội thoại tiếng Trung
深呼吸 控制你的呼吸速度 慢慢来
Hít thở. Kiểm soát nhịp thở. Từ từ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0149:35
hǎo le zuò xià fàng sōng zuò xià ba fàng sōng
好了 坐下 放松 坐下吧 放松
“Được rồi, ngồi đi. Bình tĩnh. Ngồi xuống. Bình tĩnh.”
LINE 0249:41
PLAYING SCENEshēn hū xī kòng zhì nǐ de hū xī sù dù màn màn lái
深呼吸 控制你的呼吸速度 慢慢来
“Hít thở. Kiểm soát nhịp thở. Từ từ.”
LINE 0349:54
kǎ卡
ěr尔
………
“Carl…”
Show Information