Cách dùng "所以你从一开始就参与调查了?" (suǒ yǐ nǐ cóng yī kāi shǐ jiù cān yù diào chá le ?) trong hội thoại tiếng Trung
所以你从一开始就参与调查了?
Vậy là anh có mặt từ đầu à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
yán沿
zhe着
hǎi海
àn岸
xiàn线
dōu都
zhǎo找
biàn遍
le了
“tìm kiếm cô ấy ở bờ biển.”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
nǐ你
cóng从
yī一
kāi开
shǐ始
jiù就
cān参
yù与
diào调
chá查
le了
??
“Vậy là anh có mặt từ đầu à?”
LINE 0308:23
wǒ我
shěn审
xùn讯
le了
nà那
tiān天
suǒ所
yǒu有
de的
chéng乘
kè客
“Tôi đã thẩm vấn mọi hành khách hôm đó.”
Show Information