Cách dùng "他画的东西既不押韵 也没有理由" (tā huà de dōng xī jì bù yā yùn yě méi yǒu lǐ yóu) trong hội thoại tiếng Trung
他画的东西既不押韵 也没有理由
Những chủ thể ngẫu nhiên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
- huà shén me ? - tā xǐ huān shén me jiù huà shén me
- 画什么? - 他喜欢什么就画什么
“- Tranh gì? - Thích gì vẽ nấy.”
LINE 0212:31
PLAYING SCENEtā huà de dōng xī jì bù yā yùn yě méi yǒu lǐ yóu
他画的东西既不押韵 也没有理由
“Những chủ thể ngẫu nhiên.”
LINE 0312:33
- néng gěi wǒ kàn kàn ma ? - bù xíng bù néng gěi nǐ kàn
- 能给我看看吗? - 不行 不能给你看
“- Tôi xem được không? - Không được.”
Show Information