Cách dùng "她最终会想通的 我能看得出来 她想帮忙" (tā zuì zhōng huì xiǎng tōng de wǒ néng kàn dé chū lái tā xiǎng bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung

zuìzhōnghuìxiǎngtōngde néngkànchūlái xiǎngbāngmáng

Cuối cùng cô ấy sẽ đồng ý thôi. Tôi nhìn ra cô ấy muốn giúp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:55
tā men zhī dào nǐ men zài jiān shì tā tā men hěn kě néng zài kàn zhe nǐ men jiān shì tā

他们知道你们在监视她 他们很可能在看着你们监视她

Họ biết các anh đang theo dõi. Có thể còn theo dõi các anh.

LINE 0205:59
PLAYING SCENE
tā zuì zhōng huì xiǎng tōng de wǒ néng kàn dé chū lái tā xiǎng bāng máng

她最终会想通的 我能看得出来 她想帮忙

Cuối cùng cô ấy sẽ đồng ý thôi. Tôi nhìn ra cô ấy muốn giúp.

LINE 0306:02
de
hái
zi
jiào
shén
me
míng

Con cô ấy tên gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp05:59
TMDB ID273114