Cách dùng "我本可以让你们少赶一趟的" (wǒ běn kě yǐ ràng nǐ men shǎo gǎn yī tàng de) trong hội thoại tiếng Trung

běnràngmenshǎogǎntàngde

Lẽ ra anh không cần đến đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
jué
de
yīng
gāi
zài
zhè
tíng
chē

Hình như không được đỗ ở đây.

LINE 0211:24
PLAYING SCENE
běn
ràng
men
shǎo
gǎn
tàng
de

Lẽ ra anh không cần đến đây.

LINE 0311:26
men
yǔn
rèn
rén
tàn
wàng
lín
jiā
xiān
shēng

Chúng tôi không cho ai thăm anh Lingard,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp11:24
TMDB ID273114