Cách dùng "我不确定我有没有走错地方" (wǒ bù què dìng wǒ yǒu méi yǒu zǒu cuò dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
我不确定我有没有走错地方
Không biết tôi đến đúng chỗ không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:30
ā阿
kè克
lā拉
mǔ姆
??
“Akram?”
LINE 0240:32
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
què确
dìng定
wǒ我
yǒu有
méi没
yǒu有
zǒu走
cuò错
dì地
fāng方
“Không biết tôi đến đúng chỗ không.”
LINE 0340:38
nà那
wǒ我
dà大
dǎn胆
cāi猜
cè测
nǐ你
gū估
jì计
shì是
zǒu走
cuò错
le了
“Tôi xin đoán là không.”
Show Information