Cách dùng "我祷告的时候 不要打断我" (wǒ dǎo gào de shí hòu bú yào dǎ duàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我祷告的时候 不要打断我
khi tôi cầu nguyện, đừng xen ngang.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0149:54
kǎ卡
ěr尔
………
“Carl…”
LINE 0250:00
PLAYING SCENEwǒ dǎo gào de shí hòu bú yào dǎ duàn wǒ
我祷告的时候 不要打断我
“khi tôi cầu nguyện, đừng xen ngang.”
LINE 0350:10
xíng行
“Được.”
Show Information