Cách dùng "我他妈的都认不出那个人了" (wǒ tā mā de dōu rèn bù chū nà ge rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我他妈的都认不出那个人了
tôi không nhận ra con người đó nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:06
dàn xiàn zài dú pǐn dōu pái gān jìng zhī hòu
但现在 毒品都排干净之后
“Nhưng bây giờ, khi tống hết ma túy ra khỏi người,”
LINE 0236:09
PLAYING SCENEwǒ我
tā他
mā妈
de的
dōu都
rèn认
bù不
chū出
nà那
ge个
rén人
le了
“tôi không nhận ra con người đó nữa.”
LINE 0336:13
wǒ我
zhǐ只
xiǎng想
chóng重
xīn新
kāi开
shǐ始
“Tôi chỉ muốn bắt đầu lại.”
Show Information