Cách dùng "- 我先出去 重新进来 - 天啊 听着…" (- wǒ xiān chū qù chóng xīn jìn lái - tiān a tīng zhe ……) trong hội thoại tiếng Trung
- 我先出去 重新进来 - 天啊 听着…
- Để tôi ra rồi quay vào lần nữa. - Ôi trời. Này…
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:26
hǎo ba nà wǒ ……
好吧 那我…
“Được rồi. Để tôi…”
LINE 0229:30
PLAYING SCENE- wǒ xiān chū qù chóng xīn jìn lái - tiān a tīng zhe ……
- 我先出去 重新进来 - 天啊 听着…
“- Để tôi ra rồi quay vào lần nữa. - Ôi trời. Này…”
LINE 0329:34
- zhēn de méi bì yào de - zhè yàng kě yǐ xiāo chú yí lǜ
- 真的没必要的 - 这样可以消除疑虑
“- Không cần đâu. - Như vậy sẽ hết gượng gạo.”
Show Information