Cách dùng "我相信这不是你的真心话" (wǒ xiāng xìn zhè bú shì nǐ de zhēn xīn huà) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìnzhèshìdezhēnxīnhuà

Tôi tin cô không có ý đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:36
zhēn kě xī nǐ men liǎng gè dōu méi yān sǐ

真可惜 你们两个都没淹死

Tiếc là cả hai không chết đuối.

LINE 0233:39
PLAYING SCENE
xiāng
xìn
zhè
shì
de
zhēn
xīn
huà

Tôi tin cô không có ý đó.

LINE 0333:42
huò
zhě
men
yǒng
jiǔ
tíng
liú
zài
ge
fāng

Hoặc đáng lẽ các người cứ ở hẳn đó đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp33:39
TMDB ID273114