Cách dùng "我已经为我做过的所有事承担了责任" (wǒ yǐ jīng wèi wǒ zuò guò de suǒ yǒu shì chéng dān le zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung

jīngwèizuòguòdesuǒyǒushìchéngdānlerèn

Tôi đã nhận trách nhiệm với mọi việc đã làm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
zhè
me
shuō
huà
jiù
qián
chéng
le

Nói thế không được ngoan đạo lắm nhỉ.

LINE 0208:04
PLAYING SCENE
jīng
wèi
zuò
guò
de
suǒ
yǒu
shì
chéng
dān
le
rèn

Tôi đã nhận trách nhiệm với mọi việc đã làm.

LINE 0308:07
zhè
shì
guān
méi
zuò
de
shì

Tôi muốn nói về việc anh không làm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp08:04
TMDB ID273114