Cách dùng "我又不是一直跟着他" (wǒ yòu bú shì yì zhí gēn zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung

yòushìzhígēnzhe

Tôi có đi theo nó đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:15
shì
zhǐ
táo
xué
táo
le
duō
jiǔ
le

Ý tôi hỏi nó trốn học bao lâu rồi?

LINE 0222:18
PLAYING SCENE
yòu
shì
zhí
gēn
zhe

Tôi có đi theo nó đâu.

LINE 0322:22
- wǒ yīng gāi jìn qù - xiàn zài bú shì shí hòu

- 我应该进去 - 现在不是时候

- Tôi nên vào đó. - Có vẻ không phải lúc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp22:18
TMDB ID273114