Cách dùng "我知道你要说什么 但我已经好几个月没发作了" (wǒ zhī dào nǐ yào shuō shén me dàn wǒ yǐ jīng hǎo jǐ gè yuè méi fā zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你要说什么 但我已经好几个月没发作了
Tôi biết cô sẽ nói gì, nhưng mấy tháng rồi tôi không phát bệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:56
wǒ cóng shì wén zhí gōng zuò yǐ jīng yǒu yī duàn shí jiān le wǒ xiǎng wǒ gāi huí qù chū wài qín le
我从事文职工作已经有一段时间了 我想我该回去出外勤了
“Tôi ngồi làm văn phòng một thời gian rồi. Có lẽ đã đến lúc quay lại hiện trường.”
LINE 0226:00
PLAYING SCENEwǒ zhī dào nǐ yào shuō shén me dàn wǒ yǐ jīng hǎo jǐ gè yuè méi fā zuò le
我知道你要说什么 但我已经好几个月没发作了
“Tôi biết cô sẽ nói gì, nhưng mấy tháng rồi tôi không phát bệnh.”
LINE 0326:04
wǒ yě tīng nǐ de huà àn shí chī yào bù rě shì
我也听你的话按时吃药 不惹事
“Tôi đang uống thuốc, hành động cẩn trọng như cô bảo.”
Show Information